Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Chữ đơn
nín

您

Nghĩa tiếng Việtbạn (kính trọng, trái với thân mật 你 (nǐ))
Âm Hán Việtnẫm
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 bạn (kính trọng, trái với thân mật 你 (nǐ))

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Bài học có dạy từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập