Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
nín

您

Nghĩabạn (kính trọng, trái với thân mật 你 (nǐ))
Bộ thủ心
Âm Hán Việtnẫm
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • nínÂm Hán Việt: nẫmbạn (kính trọng, trái với thân mật 你 (nǐ))

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 你 + 心

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.