Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
nǐ · nǐ

你

Nghĩabạn (ngôi thứ hai thông dụng, khác với kính trọng 您 (nín)); bạn (Lưu ý: Ở Đài Loan, 妳 được dùng để chỉ nữ giới, nhưng ở Trung Quốc đại lục, từ này không phổ biến. Thay vào đó, 你 được dùng cho cả nam và nữ.)
Bộ thủ亻
Âm Hán Việtnể
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: HSK 1–2
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • nǐÂm Hán Việt: nểbạn (ngôi thứ hai thông dụng, khác với kính trọng 您 (nín))
  • nǐChưa có âm thanhbạn (Lưu ý: Ở Đài Loan, 妳 được dùng để chỉ nữ giới, nhưng ở Trung Quốc đại lục, từ này không phổ biến. Thay vào đó, 你 được dùng cho cả nam và nữ.)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 尔

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.