Chữ Hán
你
Nghĩabạn (ngôi thứ hai thông dụng, khác với kính trọng 您 (nín)); bạn (Lưu ý: Ở Đài Loan, 妳 được dùng để chỉ nữ giới, nhưng ở Trung Quốc đại lục, từ này không phổ biến. Thay vào đó, 你 được dùng cho cả nam và nữ.)
Bộ thủ亻
Âm Hán Việtnể
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: HSK 1–2
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: nểbạn (ngôi thứ hai thông dụng, khác với kính trọng 您 (nín))
- Chưa có âm thanhbạn (Lưu ý: Ở Đài Loan, 妳 được dùng để chỉ nữ giới, nhưng ở Trung Quốc đại lục, từ này không phổ biến. Thay vào đó, 你 được dùng cho cả nam và nữ.)
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 尔
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 不,谢谢你。Không, cảm ơn bạn.Bản dịch AI
- 你在哪儿?Bạn đang ở đâu?Bản dịch AI
- 你好,怎么样?Xin chào, dạo này thế nào?Bản dịch AI
- 你好,朋友。Xin chào, bạn của tôi.Bản dịch AI
- 王先生、李女士,请坐,请喝一杯热茶!你们早饭想吃什么?Thưa ông Vương, bà Lý, mời ngồi, mời uống một tách trà nóng ạ! Bữa sáng hai vị muốn ăn gì?
- 谢谢!你们店里卖这个鸡蛋和面包吗?我可以看一下吗?Cảm ơn cô! Trong tiệm của các cô có bán trứng gà và bánh mì này không? Tôi có thể xem một chút được không?
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.