Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Chữ đơn
mài

卖

Phồn thể: [賣]
Nghĩa tiếng Việtbán; phản bội; không tiếc công sức
Âm Hán Việtmại
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 bán
  2. 2 phản bội
  3. 3 không tiếc công sức
  4. 4 phô trương hoặc khoe khoang

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập