Cấp: HSK 1Chữ đơn
卖
Phồn thể: [賣]Nghĩa tiếng Việtbán; phản bội; không tiếc công sức
Âm Hán Việtmại
- 1 chữ
- 8 nét
- 4 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 bán
- 2 phản bội
- 3 không tiếc công sức
- 4 phô trương hoặc khoe khoang
Câu ví dụ
- 谢谢!你们店里卖这个鸡蛋和面包吗?我可以看一下吗?Cảm ơn cô! Trong tiệm của các cô có bán trứng gà và bánh mì này không? Tôi có thể xem một chút được không?
- 可以,我们卖鸡蛋、面包和热茶。这个面包很大,您可以先吃一半。Được ạ, chúng cháu có bán trứng gà, bánh mì và trà nóng. Chiếc bánh mì này rất to, ông có thể ăn trước một nửa.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 外卖[外賣][ngoại mại]Cấp: HSK 3(của nhà hàng) cung cấp bữa ăn mang về hoặc giao hàng tận nhà; kinh doanh đồ ăn mang về; bữa ăn mang về
- 买卖[買賣][mãi mại]Cấp: HSK 5mua bán; kinh doanh; giao dịch kinh doanh
- 出卖[出賣][xuất mại]Cấp: HSK 7–9rao bán; bán; bán đứng; phản bội
- 贩卖[販賣]Cấp: HSK 7–9bán; buôn bán; mua bán
- 拍卖[拍賣][phếch mại]Cấp: HSK 7–9bán đấu giá; phiên đấu giá; bán hạ giá
- 专卖[專賣][chuyên mại]Cấp: HSK 7–9độc quyền; quyền kinh doanh độc quyền
- 摆卖[擺賣]bán rong; bán hàng rong
- 变卖[變賣]bán tháo (tài sản của mình)
- 标卖[標賣]bán theo giá niêm yết; bán đấu thầu
- 超卖[超賣]bán quá mức (ví dụ: đặt vé máy bay vượt số chỗ); bán quá nhiều
- 倒卖[倒賣]bán lại kiếm lời; đầu cơ
- 捣卖[搗賣]bán lại kiếm lời
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 茶[trà]Cấp: HSK 1trà; cây trà
- 打电话[打電話][đả điện thoại]Cấp: HSK 1gọi điện thoại
- 给[給][cấp]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 2cho; để; cho lợi ích của
- 鸡蛋[雞蛋][kê đản]Cấp: HSK 1trứng (gà); trứng gà
- 可以[khả dĩ]Cấp: HSK 1có thể; được; khả thi
- 面包[麵包][diện bao]Cấp: HSK 1bánh mì
- 女士[nữa sĩ]Cấp: HSK 1quý bà; phu nhân; cô
- 请[請][thỉnh]Cấp: HSK 1mời; mời mọc; xin (làm gì đó)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này