Houzii
← Từ điển
Từ ghép

摆卖

Phồn thể: [擺賣]
bǎimài
Nghĩa tiếng Việtbán rong; bán hàng rong
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bán rong
  2. 2 bán hàng rong

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập