Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

专卖

Phồn thể: [專賣]
zhuānmài
Nghĩa tiếng Việtđộc quyền; quyền kinh doanh độc quyền
Âm Hán Việtchuyên mại
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 độc quyền
  2. 2 quyền kinh doanh độc quyền

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập