Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zhuān · zhuān

专

Nghĩacho một người, dịp, mục đích cụ thể; tập trung vào một việc; đặc biệt; biến thể của 专 (zhuān)
Bộ thủ一
  • 4 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 20 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zhuāncho một người, dịp, mục đích cụ thể; tập trung vào một việc; đặc biệt
  • zhuānbiến thể của 专 (zhuān)

Cấu tạo

Gồm các phần: chồng lên nhau · 一 (nguồn chưa rõ phần này)

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 8 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.