Chữ Hán
专
Nghĩacho một người, dịp, mục đích cụ thể; tập trung vào một việc; đặc biệt; biến thể của 专 (zhuān)
Bộ thủ一
- 4 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: HSK 4
- 20 từ có chữ này
Cách đọc
- cho một người, dịp, mục đích cụ thể; tập trung vào một việc; đặc biệt
- biến thể của 专 (zhuān)
Cấu tạo
Gồm các phần: chồng lên nhau · 一 (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 专业Âm Hán Việt: chuyên nghiệpchuyên môn; lĩnh vực chuyên ngành; ngành học chính (ở đại học)HSK 4
- 专门Âm Hán Việt: chuyên mônchuyên gia; chuyên môn; tùy chỉnhHSK 4
- 专家Âm Hán Việt: chuyên giachuyên gia; chuyên viênHSK 5
- 专心Âm Hán Việt: chuyên tâmtập trung chú ý; chuyên tâm (làm gì đó)HSK 5
- 专利Âm Hán Việt: chuyên lợibằng sáng chế; điều gì đó một nhóm người nhất định được hưởng (hoặc sở hữu, v.v.) một cách độc quyền; độc quyềnHSK 6
- 专注Âm Hán Việt: chuyên chútập trung; chú ý; dồn toàn bộ sự chú ýHSK 6
- 专用Âm Hán Việt: chuyên dụngchuyên dụng; dành riêngHSK 6
- 专科Âm Hán Việt: chuyên khoamôn chuyên ngành; ngành (y học); trường đào tạo chuyên ngànhHSK 6
- 专题Âm Hán Việt: chuyên đềchủ đề cụ thể (được đề cập trong sách, bài giảng, chương trình TV, v.v.); bài viết, báo cáo hoặc chương trình về một chủ đề cụ thểHSK 6
- 专人Âm Hán Việt: chuyên nhânchuyên viên; người được chỉ định cho nhiệm vụ cụ thểHSK 7–9
- 专制Âm Hán Việt: chuyên chếchuyên chế; độc tàiHSK 7–9
- 专卖Âm Hán Việt: chuyên mạiđộc quyền; quyền kinh doanh độc quyềnHSK 7–9
Xem thêm 8 từ
- 专柜Âm Hán Việt: chuyên cũiquầy bán hàng dành riêng cho một loại sản phẩm nhất định (ví dụ: rượu)HSK 7–9
- 专栏Âm Hán Việt: chuyên giànchuyên mục đặc biệtHSK 7–9
- 专程Âm Hán Việt: chuyên trìnhcụ thể; đặc biệt (vì mục đích đó)HSK 7–9
- 专职Âm Hán Việt: chuyên chứcnhiệm vụ đặc biệt; được giao nhiệm vụ toàn thời gianHSK 7–9
- 专著Âm Hán Việt: chuyên trứchuyên khảo; văn bản chuyên ngànhHSK 7–9
- 专辑Âm Hán Việt: chuyên tậpalbum; đĩa nhạc; bộ sưu tập đặc biệt của tài liệu in ấn hoặc phát sóngHSK 7–9
- 专长Âm Hán Việt: chuyên trườngchuyên môn; kiến thức hoặc kỹ năng đặc biệtHSK 7–9
- 专项Âm Hán Việt: chuyên hạngchuyên biệt; dành riêngHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 别担心,先把申请表格填好,再去一楼大厅办理登记手续,你的专业能力一定没问题!Đừng lo, cứ điền xong biểu mẫu đăng ký trước, rồi xuống sảnh tầng một làm thủ tục ghi danh, năng lực chuyên môn của bạn nhất định không thành vấn đề!
- 当大学生刚毕业找工作的时候,除了专业成绩以外,良好的沟通能力和认真办事的态度同样重要。Khi sinh viên đại học mới tốt nghiệp tìm việc làm, ngoài thành tích chuyên môn ra, năng lực giao tiếp tốt và thái độ làm việc nghiêm túc cũng quan trọng không kém.
- 阿明、小兰,鉴于现在绿色消费已经成为明显的趋势,我想和朋友合伙创业,专门设计环保家居用品。Minh, Lan ơi, xét thấy tiêu dùng xanh hiện nay đã trở thành xu hướng rõ rệt, mình muốn cùng bạn hùn vốn khởi nghiệp, chuyên thiết kế đồ gia dụng thân thiện môi trường.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.