Houzii
← Từ điển
Từ ghép

申请表

Phồn thể: [申請表]
shēnqǐng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)biǎoSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtđơn xin
  • 3 chữ
  • 23 nét