Chữ Hán
申
Nghĩamở rộng; trình bày; giải thích; tên cũ của Thượng Hải 上海 (Shànghǎi); họ [Shen1]
Bộ thủ田
- 5 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 6 từ có chữ này
Cách đọc
- mở rộng; trình bày; giải thích
- tên cũ của Thượng Hải 上海 (Shànghǎi); họ [Shen1]
Cấu tạo
Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: chồng lên nhau · 日 + 丨
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 伸shēnÂm Hán Việt: thânduỗi; mở rộngHSK 5
- 神shénÂm Hán Việt: thầnthần; thánh; thần bí; kỳ diệu; huyền bí; tinh thần; tâm trí; năng lượngHSK 5
- 审shěnÂm Hán Việt: thẩmxem xét; điều tra; cẩn thậnHSK 6
- 畅chàngtự do; không bị cản trở; trôi chảyHSK 6
- 呻shēn(văn học) ngâm; tụng; đọc; (hình thức kết hợp) rên rỉHSK 7–9
- 绅shēnthành viên sĩ tộcHSK 7–9
- 坤kūnmột trong Bát Quái 八卦 (bāguà), tượng trưng cho đất; nguyên lý nữ; ☷
- 抻chēnkéo; kéo căng; kéo dài cái gì đó
- 胂shènarsine
- 砷shēnasen (hóa học)
- 紳
- 暢
Từ có chữ này
- 申请Âm Hán Việt: thân thỉnhnộp đơn xin; đơn xin (LT:份 (fèn))HSK 4
- 申办Âm Hán Việt: thân biệnnộp đơn xin; đăng ký; đấu thầuHSK 7–9
- 申报Âm Hán Việt: thân báobáo cáo (với cơ quan chức năng); khai báo (với hải quan)HSK 7–9
- 申诉Âm Hán Việt: thân tốnộp đơn khiếu nại; kháng cáo (lên cơ quan có thẩm quyền, tòa án cấp trên, v.v.); khiếu nạiHSK 7–9
- 申领Âm Hán Việt: thân lãnhnộp đơn (xin giấy phép, thị thực, v.v.)HSK 7–9
- 重申Âm Hán Việt: trọng thântái khẳng định; nhắc lạiHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 别担心,先把申请表格填好,再去一楼大厅办理登记手续,你的专业能力一定没问题!Đừng lo, cứ điền xong biểu mẫu đăng ký trước, rồi xuống sảnh tầng một làm thủ tục ghi danh, năng lực chuyên môn của bạn nhất định không thành vấn đề!
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.