Chữ Hán
抻
Nghĩakéo; kéo căng; kéo dài cái gì đó
Bộ thủ扌
- 8 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- kéo; kéo căng; kéo dài cái gì đó
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 申
- 扌shǒubộ "tay" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 64), xuất hiện trong 提, 把, 打, v.v.
- 申shēnmở rộng; trình bày; giải thích
- Phần chỉ nghĩa: 扌
- Phần chỉ âm: 申
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.