Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

重申

chóngshēn
Nghĩa tiếng Việttái khẳng định; nhắc lại
Âm Hán Việttrọng thân
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa