Cấp: HSK 5Chữ đơn
填
Nghĩa tiếng Việtlấp hoặc nhồi; (đối với biểu mẫu, v.v.) điền vào
Âm Hán Việtđiền
- 1 chữ
- 13 nét
- 2 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 lấp hoặc nhồi
- 2 (đối với biểu mẫu, v.v.) điền vào
Câu ví dụ
- 别担心,先把申请表格填好,再去一楼大厅办理登记手续,你的专业能力一定没问题!Đừng lo, cứ điền xong biểu mẫu đăng ký trước, rồi xuống sảnh tầng một làm thủ tục ghi danh, năng lực chuyên môn của bạn nhất định không thành vấn đề!
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 填写[填寫][điền tả]Cấp: HSK 4điền vào biểu mẫu; viết dữ liệu vào ô (trong bảng câu hỏi hoặc biểu mẫu web)
- 填补[填補][điền bổ]Cấp: HSK 7–9lấp đầy chỗ trống; điền vào chỗ trống (trên biểu mẫu); khắc phục sự thiếu hụt
- 填充[điền sung]Cấp: HSK 7–9lấp đầy; nhồi nhét; điền vào chỗ trống
- 充填lấp đầy (khoảng trống, lỗ, khu vực, chỗ trống); đệm vào; bổ sung
- 代填điền vào biểu mẫu cho người khác
- 回填lấp lại đất
- 填报[填報]điền và nộp (mẫu đơn)
- 填饱[填飽]cho ăn no; nhồi nhét
- 填表điền vào biểu mẫu
- 填词[填詞]sáng tác thơ (theo điệu có sẵn)
- 填地đắp đất; lấp đất
- 填堵nhét; chèn vào
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 动手[動手][động thủ]Cấp: HSK 5bắt đầu (một nhiệm vụ); đánh; đấm
- 个性[個性][cá tính]Cấp: HSK 5cá tính; tính cách
- 实践[實踐][thực tiễn]Cấp: HSK 5thực hành; đưa vào thực tiễn; thực hiện (một lời hứa)
- 束[thút]Cấp: HSK 5buộc; bó; gói
- 摔[suất]Cấp: HSK 5ném xuống; ngã; làm rơi vỡ
- 双方[雙方][song phương]Cấp: HSK 5song phương; hai bên; cả hai bên liên quan
- 税[稅][thuế]Cấp: HSK 5thuế; thuế vụ
- 水分[thuỷ phân]Cấp: HSK 5hàm lượng nước; (nghĩa bóng) nói quá; thêm thắt
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này