回填Từ ghép回填huítiánNghĩa tiếng Việtlấp lại đất2 chữ19 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 lấp lại đấtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.回[hồi]xoay vòng; quay lại; quay quanhTrang chữ →填[điền]lấp hoặc nhồi; (đối với biểu mẫu, v.v.) điền vàoTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →