Chữ Hán
回
Nghĩaxoay vòng; quay lại; quay quanh; cong; quay lại; xoay vòng; biến thể của 回 (huí)
Bộ thủ囗
Âm Hán Việthồi
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 24 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: hồixoay vòng; quay lại; quay quanh
- Chưa có âm thanhcong; quay lại; xoay vòng
- Chưa có âm thanhbiến thể của 回 (huí)
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao quanh · 囗 + 口
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 回去Âm Hán Việt: hồi khứtrở về; quay lạiHSK 2
- 回来Âm Hán Việt: hồi laitrở về; quay lạiHSK 2
- 回答Âm Hán Việt: hồi đáptrả lời; đáp; trả lời; đáp ánHSK 3
- 回信Âm Hán Việt: hồi tíntrả lời; viết hồi âm; thư hồi âmHSK 4
- 回复Âm Hán Việt: hồi hạtrả lời; hồi phục; trở lại (tình trạng trước)HSK 4
- 回忆Âm Hán Việt: hồi ứchồi tưởng; ký ứcHSK 4
- 回收Âm Hán Việt: hồi thutái chế; phục hồi; lấy lạiHSK 5
- 返回Âm Hán Việt: phản hồitrở về; quay lạiHSK 5
- 回头Âm Hán Việt: hồi đầuquay lại; quay đầu; lát nữa; sau nàyHSK 6
- 回报Âm Hán Việt: hồi báo(để) đáp lại; sự đáp trả; báo đápHSK 6
- 回顾Âm Hán Việt: hồi cốnhìn lại; ôn lạiHSK 6
- 撤回Âm Hán Việt: triệt hồithu hồi; hủy bỏ; rút lạiHSK 6
Xem thêm 12 từ
- 回升Âm Hán Việt: hồi thăngtăng trở lại sau khi giảm; phục hồi; phục hồi (thị trường chứng khoán, v.v.)HSK 7–9
- 回合Âm Hán Việt: hồi hợpmột phần của chuỗi trận đấu (hoặc phân đoạn của trận đấu) giữa cùng hai đối thủ; ván (quyền anh, v.v.); cuộc đánh trả (quần vợt, v.v.)HSK 7–9
- 回味Âm Hán Việt: hồi vịnhớ lại và suy ngẫm; dư vịHSK 7–9
- 回应Âm Hán Việt: hồi ứngphản hồi; đáp ứngHSK 7–9
- 回归Âm Hán Việt: hồi quytrở về; rút lui; hồi quy (thống kê)HSK 7–9
- 回想Âm Hán Việt: hồi tưởnghồi tưởng; nhớ lại; nghĩ lạiHSK 7–9
- 回落Âm Hán Việt: hồi lạcrơi xuống; trở về mức thấp sau khi tăng (mực nước, giá cả, v.v.)HSK 7–9
- 回避tránh né; tránh (ai đó); né tránhHSK 7–9
- 回避Âm Hán Việt: hồi tịbiến thể của 回避 (huíbì)HSK 7–9
- 回馈Âm Hán Việt: hồi quỹđáp lại ân huệ; đưa trở lại; phản hồiHSK 7–9
- 回首Âm Hán Việt: hồi thủquay đầu lại; nhìn lại; (bóng) nhớ về quá khứHSK 7–9
- 挽回lấy lại; cứu vãnHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 下周他们就要回去了。小雪对他们说:“别忘了我们,希望你们明年早点儿回来!”Tuần sau họ phải trở về rồi. Tiểu Tuyết nói với họ: "Đừng quên bọn mình nhé, hy vọng sang năm các bạn sớm quay trở lại!"
- 你去医院看病了吗?今天你还回公司来吗?Bạn đã đi bệnh viện khám bệnh chưa? Hôm nay bạn còn quay lại công ty không?
- 好!虽然我们下周要先回去,但是明年春天我们一定会再回来的!Được! Tuy tuần sau tụi mình phải về trước nhưng mùa xuân năm sau nhất định tụi mình sẽ lại quay về!
- 当然可以!我现在先回答完老师的问题,下课以后你就把词典拿去用吧。等你完成了今天的作业、复习完课文,明天再把书还给我!Đương nhiên là được! Bây giờ mình trả lời xong câu hỏi của thầy trước, tan học bạn cứ cầm cuốn từ điển đi dùng nhé. Đợi bạn hoàn thành xong bài tập hôm nay, ôn xong bài khoá thì ngày mai trả lại sách cho mình cũng được!Từ trong câu:当然 (dāngrán)可以 (kěyǐ)我 (wǒ)现在 (xiànzài)先 (xiān)回答 (huídá)完 (wán)老师 (lǎoshī)的 (de)问题 (wèntí)下课 (xiàkè)以后 (yǐhòu)你 (nǐ)就 (jiù)把 (bǎ)词典 (cídiǎn)拿 (ná)去 (qù)用 (yòng)吧 (ba)等 (děng)你 (nǐ)完成 (wánchéng)了 (le)今天 (jīntiān)的 (de)作业 (zuòyè)复习 (fùxí)完 (wán)课文 (kèwén)明天 (míngtiān)再 (zài)把 (bǎ)书 (shū)还给 (huángěi)我 (wǒ)
- 我已经做好准备了!回顾这一年,我们一起努力学习,难道不是一段最难忘的回忆吗?Mình đã chuẩn bị sẵn sàng rồi! Nhìn lại một năm qua, chúng ta cùng nhau nỗ lực học tập, chẳng lẽ không phải là một đoạn ký ức khó quên nhất sao?
- 昨天我去饭店的时候,看见几个小朋友在那里找他们的车。你知道他们什么时候回家吗?Hôm qua lúc mình đi nhà hàng, nhìn thấy mấy em nhỏ đang tìm xe của các em ấy ở đằng đó. Bạn có biết khi nào các em ấy về nhà không?
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.