Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
huí · huí · huí

回

Nghĩaxoay vòng; quay lại; quay quanh; cong; quay lại; xoay vòng; biến thể của 回 (huí)
Bộ thủ囗
Âm Hán Việthồi
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • huíÂm Hán Việt: hồixoay vòng; quay lại; quay quanh
  • huíChưa có âm thanhcong; quay lại; xoay vòng
  • huíChưa có âm thanhbiến thể của 回 (huí)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao quanh · 囗 + 口

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.