Chữ Hán
蛔
Nghĩabiến thể cũ của 蛔 (huí); biến thể của 蛔 (huí); giun đũa; Ascaris lumbricoides; biến thể cũ của 蛔 (huí); biến thể cũ của 蛔 (huí)
Bộ thủ虫
- 12 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- biến thể cũ của 蛔 (huí)
- biến thể của 蛔 (huí)
- giun đũa; Ascaris lumbricoides
- biến thể cũ của 蛔 (huí)
- biến thể cũ của 蛔 (huí)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 虫 + 回
- Phần chỉ nghĩa: 虫
- Phần chỉ âm: 回
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.