Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

蛔

Phồn thể: [痐]
huí
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 蛔 (huí)
  • 1 chữ
  • 12 nét
Chữ đơnChữ đa âm

蛔

Phồn thể: [蚘]
huí
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 蛔 (huí)
  • 1 chữ
  • 12 nét
Chữ đơnChữ đa âm

蛔

huí
Nghĩa tiếng Việtgiun đũa; Ascaris lumbricoides
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

蛔

Phồn thể: [蛕]
huí
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 蛔 (huí)
  • 1 chữ
  • 12 nét
Chữ đơnChữ đa âm

蛔

Phồn thể: [蜖]
huí
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 蛔 (huí)
  • 1 chữ
  • 12 nét