Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蛔虫

Phồn thể: [蛔蟲]
huíchóng
Nghĩa tiếng Việtgiun đũa; giun tròn; (đặc biệt) Ascaris lumbricoides, một ký sinh trùng ở người; (ví von) người hiểu người khác đang nghĩ gì; biết ý nghĩ của người khác
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giun đũa; giun tròn; (đặc biệt) Ascaris lumbricoides, một ký sinh trùng ở người
  2. 2 (ví von) người hiểu người khác đang nghĩ gì; biết ý nghĩ của người khác

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập