Houzii
← Từ điển
Từ ghép

马蛔虫

Phồn thể: [馬蛔蟲]
mǎhuíchóng
Nghĩa tiếng Việtgiun đũa ngựa; parascaris equorum
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giun đũa ngựa
  2. 2 parascaris equorum

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập