Từ ghép
马蛔虫
Phồn thể: [馬蛔蟲]Nghĩa
- 1 giun đũa ngựa
- 2 parascaris equorum
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.