Chữ Hán
虫
Nghĩabiến thể của 虫 (chóng); dạng động vật cấp thấp, bao gồm côn trùng, ấu trùng côn trùng, giun và sinh vật tương tự; (nghĩa bóng) người có đặc điểm không mong muốn cụ thể
Bộ thủ虫
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: HSK 5
- 3 từ có chữ này
Cách đọc
- biến thể của 虫 (chóng)
- dạng động vật cấp thấp, bao gồm côn trùng, ấu trùng côn trùng, giun và sinh vật tương tự; (nghĩa bóng) người có đặc điểm không mong muốn cụ thể
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 中 (nguồn chưa rõ phần này)
- Phần chỉ âm: 中
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 蛋dàntrứng; vật hình bầu dụcHSK 1
- 虽suīÂm Hán Việt: tuymặc dù; dù rằngHSK 2
- 独dúÂm Hán Việt: độcmột mình; độc lập; đơn lẻHSK 5
- 蛇shéÂm Hán Việt: xàbiến thể của 蛇 (shé)HSK 5
- 触chùchạm; tiếp xúc với cái gì; gây xúc độngHSK 5
- 蝴húdùng trong 蝴蝶 (húdié)HSK 5
- 蝶diébiến thể của 蝶 (dié)HSK 5
- 虹hóngcầu vồngHSK 6
- 蚁yǐkiếnHSK 6
- 蚂màchâu chấuHSK 6
- 蜂fēngbiến thể của 蜂 (fēng)HSK 6
- 蜜mìmật ongHSK 6
- 融róngÂm Hán Việt: dungtan; chảy; hòa lẫnHSK 6
- 浊zhuóđục; nhầy; không tinh khiếtHSK 7–9
- 虾xiātôm; tôm súHSK 7–9
- 蚀shígặm nhấm; phá hủy; xói mònHSK 7–9
- 烛zhúnến; (văn học) chiếu sángHSK 7–9
- 蚊wéncon muỗiHSK 7–9
- 蛀zhùmối; đục khoét (côn trùng)HSK 7–9
- 蛙wācon ếchHSK 7–9
- 蛮mánman rợ; hách dịch; rấtHSK 7–9
- 蜡làÂm Hán Việt: rệpnến; sápHSK 7–9
- 蝇yíngruồi; chòm sao Con RuồiHSK 7–9
- 螃pángdùng trong 螃蟹 (pángxiè)HSK 7–9
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.