Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

虫

chóng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 虫 (chóng)
  • 1 chữ
  • 6 nét
Chữ đơnChữ đa âm

虫

Phồn thể: [蟲]
chóng
Nghĩa tiếng Việtdạng động vật cấp thấp, bao gồm côn trùng, ấu trùng côn trùng, giun và sinh vật tương tự; (nghĩa bóng) người có đặc điểm không mong muốn cụ thể
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dạng động vật cấp thấp, bao gồm côn trùng, ấu trùng côn trùng, giun và sinh vật tương tự
  2. 2 (nghĩa bóng) người có đặc điểm không mong muốn cụ thể
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập