Từ ghép
潮虫
Phồn thể: [潮蟲]Nghĩa tiếng Việtbọ củi (phân thứ bộ Oniscidea trong bộ Isopoda); còn gọi là bọ cuộn, bọ heo, v.v.
- 2 chữ
- 21 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 bọ củi (phân thứ bộ Oniscidea trong bộ Isopoda)
- 2 còn gọi là bọ cuộn, bọ heo, v.v.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.