Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
cháo

潮

Nghĩathuỷ triều; ẩm ướt; ẩm; thời trang; hợp xu hướng
Bộ thủ氵
Âm Hán Việttriều
  • 15 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 6 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • cháoÂm Hán Việt: triềuthuỷ triều; ẩm ướt; ẩm; thời trang; hợp xu hướng

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 朝

  • Phần chỉ nghĩa: 氵
  • Phần chỉ âm: 朝

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.