Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

缓慢

Phồn thể: [緩慢]
huǎnmàn
Nghĩa tiếng Việtchậm chạp
Âm Hán Việthoãn mạn
  • 2 chữ
  • 26 nét