Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
huǎn

缓

Nghĩachậm; từ tốn; chậm chạp
Bộ thủ纟
Âm Hán Việthoãn
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 6 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • huǎnÂm Hán Việt: hoãnchậm; từ tốn; chậm chạp

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 纟 + 爰

  • Phần chỉ nghĩa: 纟
  • Phần chỉ âm: 爰

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.