Cấp: HSK 5Từ ghép
医疗
Phồn thể: [醫療]Nghĩa
- 1 điều trị y tế
Câu ví dụ
- 近年来,人工智能在医疗、教育和工业等领域得到了广泛应用。每一次重大的技术突破,都标志着人类生产效率的巨大飞跃。Những năm gần đây, trí tuệ nhân tạo đã được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực y tế, giáo dục và công nghiệp. Mỗi một đột phá công nghệ trọng đại đều đánh dấu bước nhảy vọt to lớn về hiệu suất lao động của nhân loại.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 医疗费[醫療費]chi phí y tế
- 补充医疗[補充醫療]y học bổ sung
- 辅助医疗[輔助醫療]y học bổ trợ
- 公费医疗[公費醫療]điều trị y tế công
- 紧急医疗[緊急醫療]chăm sóc y tế khẩn cấp
- 另类医疗[另類醫療]y học thay thế
- 医疗保健[醫療保健]chăm sóc sức khỏe
- 医疗保险[醫療保險]bảo hiểm y tế
- 医疗护理[醫療護理]chăm sóc sức khỏe
- 医疗经验[醫療經驗]chuyên môn y tế
- 医疗器械[醫療器械]thiết bị y tế
- 医疗疏失[醫療疏失]sơ suất y khoa; sai sót y khoa
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 从而[從而][tòng nhi]Cấp: HSK 5do đó; qua đó
- 导致[導致][đạo nhí]Cấp: HSK 5dẫn đến; tạo ra; gây ra; mang lại
- 恢复[恢復][khôi hạ]Cấp: HSK 5khôi phục; tiếp tục; phục hồi
- 面积[面積][diện tích]Cấp: HSK 5diện tích (của sàn, mảnh đất, v.v.); diện tích bề mặt; khu đất
- 平衡[bình hành]Cấp: HSK 5cân bằng; trạng thái cân bằng
- 威胁[威脅][uy hiếp]Cấp: HSK 5đe dọa; uy hiếp
- 样式[樣式][dạng thức]Cấp: HSK 5loại; phong cách
- 咬[rao]Cấp: HSK 5cắn; đớp
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này