Từ ghép
医疗疏失
Phồn thể: [醫療疏失]Nghĩa
- 1 sơ suất y khoa
- 2 sai sót y khoa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.