Houzii
← Từ điển
Từ ghép

医疗疏失

Phồn thể: [醫療疏失]
yīliáoshūshī
Nghĩa tiếng Việtsơ suất y khoa; sai sót y khoa
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa