Chữ Hán
疗
Nghĩađiều trị; chữa trị; liệu pháp
Bộ thủ疒
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: HSK 5
- 5 từ có chữ này
Cách đọc
- điều trị; chữa trị; liệu pháp
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc trên trái · 疒 + 了
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 近年来,人工智能在医疗、教育和工业等领域得到了广泛应用。每一次重大的技术突破,都标志着人类生产效率的巨大飞跃。Những năm gần đây, trí tuệ nhân tạo đã được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực y tế, giáo dục và công nghiệp. Mỗi một đột phá công nghệ trọng đại đều đánh dấu bước nhảy vọt to lớn về hiệu suất lao động của nhân loại.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.