Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
liáo

疗

Nghĩađiều trị; chữa trị; liệu pháp
Bộ thủ疒
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 5 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • liáođiều trị; chữa trị; liệu pháp

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc trên trái · 疒 + 了

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.