Cấp: HSK 7–9Từ ghép
疗法
Phồn thể: [療法]Nghĩa
- 1 liệu pháp
- 2 điều trị
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 治疗法[治療法]liệu pháp
- 鼻针疗法[鼻針療法]liệu pháp châm cứu mũi
- 放射疗法[放射療法]xạ trị
- 芳香疗法[芳香療法]liệu pháp mùi hương
- 反射疗法[反射療法]liệu pháp phản xạ (y học thay thế)
- 化学疗法[化學療法]hóa trị liệu
- 精神疗法[精神療法]liệu pháp tâm lý; điều trị sức khỏe tinh thần
- 灵气疗法[靈氣療法]Reiki (chữa lành bằng lòng bàn tay)
- 顺势疗法[順勢療法]liệu pháp vi lượng đồng căn (y học thay thế)
- 物理疗法[物理療法]vật lý trị liệu; trị liệu vật lý
- 香熏疗法[香燻療法]liệu pháp hương thơm (y học thay thế)
- 自然疗法[自然療法]liệu pháp tự nhiên
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 只[秖][chỉ]Cấp: HSK 1hạt bắt đầu chín
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 留[㽞][lưu]Cấp: HSK 4biến thể cũ của 留 (liú)
- 批评[批評][phê bình]Cấp: HSK 4phê bình; chỉ trích
- 语法[語法][ngữ pháp]Cấp: HSK 4ngữ pháp
- 打扮[đả ban]Cấp: HSK 5trang trí; mặc; chải chuốt
- 大会[大會][đại hội]Cấp: HSK 5đại hội; cuộc họp chung; hội nghị
- 坚强[堅強]Cấp: HSK 5kiên cường; mạnh mẽ