Từ ghép
精神疗法
Phồn thể: [精神療法]Nghĩa
- 1 liệu pháp tâm lý
- 2 điều trị sức khỏe tinh thần
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.