Houzii
← Từ điển
Từ ghép

精神疗法

Phồn thể: [精神療法]
jīngshénliáofǎ
Nghĩa tiếng Việtliệu pháp tâm lý; điều trị sức khỏe tinh thần
  • 4 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa