Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
shén · Shén

神

Nghĩathần; thánh; thần bí; kỳ diệu; huyền bí; tinh thần; tâm trí; năng lượng; Thần
Bộ thủ礻
Âm Hán Việtthần
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 16 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • shénÂm Hán Việt: thầnthần; thánh; thần bí; kỳ diệu; huyền bí; tinh thần; tâm trí; năng lượng
  • ShénThần

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 礻 + 申

  • Phần chỉ nghĩa: 礻
  • Phần chỉ âm: 申

Từ có chữ này

Xem thêm 4 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.