Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

神态

Phồn thể: [神態]
shéntài
Nghĩa tiếng Việtdiện mạo; cách thức; phong thái
Âm Hán Việtthần thái
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 diện mạo
  2. 2 cách thức
  3. 3 phong thái
  4. 4 tác phong
  5. 5 vẻ ngoài
  6. 6 biểu cảm
  7. 7 thần sắc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập