Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
tài

态

Nghĩa(hình thức kết hợp); diện mạo; hình dáng
Bộ thủ心
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 15 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • tài(hình thức kết hợp); diện mạo; hình dáng

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 太 + 心

  • Phần chỉ nghĩa: 心
  • Phần chỉ âm: 太

Từ có chữ này

Xem thêm 3 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.