Chữ đơn
态
Phồn thể: [態]Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp); diện mạo; hình dáng
- 1 chữ
- 8 nét
- 7 nghĩa
Nghĩa
- 1 (hình thức kết hợp)
- 2 diện mạo
- 3 hình dáng
- 4 hình thức
- 5 trạng thái
- 6 thái độ
- 7 (ngữ pháp) thể
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 态度[態度][thái độ]Cấp: HSK 4cách thức; tác phong; thái độ
- 心态[心態][tâm thái]Cấp: HSK 5thái độ (của tâm); trạng thái tâm lý; cách suy nghĩ
- 状态[狀態][trạng thái]Cấp: HSK 5tình trạng; trạng thái; tình hình
- 动态[動態][động thái]Cấp: HSK 6chuyển động; chuyển dịch; phát triển
- 生态[生態][sinh thái]Cấp: HSK 6sinh thái
- 形态[形態][hình thái]Cấp: HSK 6hình dạng; hình thức; mô hình
- 表态[表態][biểu thái]Cấp: HSK 7–9tuyên bố lập trường; nói rõ lập trường
- 常态[常態][thường thái]Cấp: HSK 7–9trạng thái bình thường
- 神态[神態][thần thái]Cấp: HSK 7–9diện mạo; cách thức; phong thái
- 失态[失態][thất thái]Cấp: HSK 7–9quên mất cách cư xử; đánh mất bản thân; mất kiểm soát (trong một tình huống)
- 事态[事態][sự thái]Cấp: HSK 7–9tình hình; trạng thái hiện tại của sự việc
- 态势[態勢][thái thế]Cấp: HSK 7–9tư thế; tình hình
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Cấu trúc 筑牢生态屏障,守护…生灵 · 通过系统修复,筑牢生态安全屏障HSK 7–9
- Giới từ 凭 (dựa vào) / 趁 (nhân lúc) / 朝 (hướng về) · 凭 + (着) + Năng lực/Giấy tờ + Động từ | 趁 + (着) + Thời cơ/Điều kiện + Động từ | 朝 + Hướng/Mục tiêu + Động từHSK 5
- Phó từ khuyên nhủ & quy giản 不妨 / 无非 · 不妨 + Cụm động từ (hãy thử… xem sao) | 无非 + (是) + Cụm danh từ/động từ (chẳng qua chỉ là)HSK 5
- Vận dụng thành ngữ bốn chữ trong câu nghị luận HSK 5 · 精益求精 (làm vị ngữ/trạng ngữ) | 持之以恒 (làm trạng ngữ + 地 + V) | 举足轻重 (làm định ngữ + 的作用/地位)HSK 5
- Cấu trúc cam kết 履行承诺 / 严厉惩罚 · 履行 + Bảo vệ sinh thái + 承诺 | 依法惩罚 + Hành vi phá hoạiHSK 6
- Cấu trúc cảnh báo 切忌 / 免得 · Trong quá trình… + 切忌 + 草率 / 盲目,免得 + Hậu quả xấuHSK 6