Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

态

Phồn thể: [態]
tài
Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp); diện mạo; hình dáng
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (hình thức kết hợp)
  2. 2 diện mạo
  3. 3 hình dáng
  4. 4 hình thức
  5. 5 trạng thái
  6. 6 thái độ
  7. 7 (ngữ pháp) thể

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập