Cấp: HSK 7–9Từ ghép
常态
Phồn thể: [常態]Nghĩa
- 1 trạng thái bình thường
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 常态化[常態化](thống kê) chuẩn hóa; bình thường hóa (quan hệ, v.v.); trở thành tiêu chuẩn
- 定常态[定常態]trạng thái không đổi; trạng thái cố định
- 常态编班[常態編班]xem 常态分班 (chángtàifēnbān)
- 常态分班[常態分班](Đài Loan) phân nhóm học sinh vào các lớp có năng lực hỗn hợp
- 常态分布[常態分佈]phân phối chuẩn (trong thống kê)
- 常态分布[常態分布]phân phối chuẩn (trong thống kê)
- 恢复常态[恢復常態]trở lại bình thường
- 一反常态[一反常態]thay đổi hoàn toàn so với bình thường (thành ngữ); rất không đặc trưng; hoàn toàn khác thường; không đúng tính cách
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 自己[tự kỉ]Cấp: HSK 2bản thân; tự mình
- 害怕[hại phạ]Cấp: HSK 3sợ hãi; lo sợ
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 记者[記者][kí giả]Cấp: HSK 4phóng viên; nhà báo
- 辛苦[tân khổ]Cấp: HSK 4mệt nhọc; vất vả; khó khăn
- 熊[hùng]Cấp: HSK 4gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng
- 细心[細心][tới tâm]Cấp: HSK 4cẩn thận; tỉ mỉ