Houzii
← Từ điển
Từ ghép

常态编班

Phồn thể: [常態編班]
chángtàibiānbān
Nghĩa tiếng Việt(Đài Loan) phân nhóm học sinh vào các lớp có năng lực hỗn hợp
  • 4 chữ
  • 41 nét