Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
bān · Bān

班

Nghĩanhóm; lớp; khối; (quân sự) tiểu đội; ca làm việc; họ [Ban1]
Bộ thủ王
Âm Hán Việtban
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 9 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • bānÂm Hán Việt: bannhóm; lớp; khối; (quân sự) tiểu đội; ca làm việc
  • BānChưa có âm thanhhọ [Ban1]

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – giữa – phải · 王 + 刂 + 王

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.