Chữ HánChữ đa âm
王
Nghĩa cai trị; trị vì; vua hoặc quốc vương; tốt nhất hoặc mạnh nhất loại đó; vĩ đại; họ [Wang2]
Bộ thủ王
- 4 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 6 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- cai trị; trị vì
- vua hoặc quốc vương; tốt nhất hoặc mạnh nhất loại đó; vĩ đại
- họ [Wang2]
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 一 + 土
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 玩wánÂm Hán Việt: ngoạnchơi; vui đùa; bỡn cợtHSK 1
- 现xiànxuất hiện; hiện tại; bây giờHSK 1
- 班bānÂm Hán Việt: bannhóm; lớp; khối; (quân sự) tiểu đội; ca làm việcHSK 1
- 往wǎngÂm Hán Việt: vãngđi (một hướng); đến; hướng tớiHSK 2
- 望wàngÂm Hán Việt: vọngtrăng tròn; hy vọng; mong đợiHSK 2
- 球qiúÂm Hán Việt: cầuquả bóng; hình cầu; địa cầuHSK 2
- 主zhǔchủ; người chủ; chủ nhàHSK 3
- 丢diūÂm Hán Việt: điêumất; để sang một bên; némHSK 3
- 环huánÂm Hán Việt: hoànnhẫn; vòng; lặpHSK 3
- 理lǐÂm Hán Việt: líkết cấu; vân (gỗ); bản chất bên trongHSK 3
- 金jīnvàng; nguyên tố hóa học Au; thuật ngữ chung cho kim loại bóng và dễ dátHSK 4
- 玉yùÂm Hán Việt: ngọcngọcHSK 5
- 狂kuángÂm Hán Việt: cuồngđiên; cuồng; dữ dộiHSK 5
- 玫méi(ngọc đẹp); dùng trong 玫瑰 (méiguī)HSK 5
- 玻bōthủy tinhHSK 5
- 珍zhēnvật quý; báu vật; món ăn ngonHSK 5
- 瑰guī(đá bán quý); phi thườngHSK 5
- 璃lí(chữ tượng thanh dùng trong phiên âm tên nước ngoài); phát âm Đài Loan [li4]; biến thể của 璃 (lí)HSK 5
- 呈chéngÂm Hán Việt: trìnhtrình lên cấp trên; sớ; kiến nghịHSK 6
- 皇huánghoàng đế; biến thể cũ của 惶 (huáng)HSK 6
- 珠zhūhạt; trân châuHSK 6
- 汪wāngmột vùng nước; rỉ ra; (tượng thanh) tiếng chó sủaHSK 7–9
- 旺wàngÂm Hán Việt: vượngthịnh vượng; phát đạt; (hoa) nở rộHSK 7–9
- 枉wǎngxoắn; cong; không công bằngHSK 7–9
Từ có chữ này
- 国王Âm Hán Việt: quốc vươngvuaHSK 6
- 王子Âm Hán Việt: vương tíhoàng tử; con trai của vuaHSK 6
- 王国Âm Hán Việt: vương quốcvương quốc; vùng lãnh thổHSK 7–9
- 王朝Âm Hán Việt: vương triềutriều đạiHSK 7–9
- 王牌Âm Hán Việt: vương bàiquân át chủ bàiHSK 7–9
- 阎王(Phật giáo) Diêm Vương, Vua Địa Ngục; (ví von) người tàn ác và bạo ngượcHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.