Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
wàng · wáng · Wáng

王

Nghĩawàng cai trị; trị vì; wáng vua hoặc quốc vương; tốt nhất hoặc mạnh nhất loại đó; vĩ đại; Wáng họ [Wang2]
Bộ thủ王
  • 4 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 6 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • wàngcai trị; trị vì
  • wángvua hoặc quốc vương; tốt nhất hoặc mạnh nhất loại đó; vĩ đại
  • Wánghọ [Wang2]

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 一 + 土

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.