玫Chữ Hán
Nghĩa(ngọc đẹp); dùng trong 玫瑰 (méiguī)
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- méi(ngọc đẹp); dùng trong 玫瑰 (méiguī)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 王 + 攵
- Phần chỉ nghĩa: 王
- Phần chỉ âm: 攵
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.