Chữ Hán
玉
- 5 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: HSK 5
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: ngọcngọc
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: chồng lên nhau · 王 + 丶
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 国guóÂm Hán Việt: quốcquốc gia; dân tộc; nhà nước (LT:个 (gè)); (hình thức kết hợp) quốc giaHSK 1
- 全quánÂm Hán Việt: toàntất cả; toàn bộ; toàn thểHSK 3
- 弄nòngÂm Hán Việt: lộnglàm; quản lý; xử lýHSK 4
- 宝bǎoÂm Hán Việt: bảobiến thể của 宝 (bǎo)HSK 5
- 莹yíngđộ bóng của đá quýHSK 7–9
- 珏juéhai viên ngọc gắn cùng nhau
- 玺xǐấn của người cai trị
- 钰yùbảo vật; kim loại cứng
- 鈺
- 瑩
- 璧bìngọc bích hình tròn
- 璽
- 璺wènvết nứt (trong sứ, đồ thuỷ tinh, v.v.)
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.