Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
玉
Nghĩa
- 1 ngọc
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 玉米[ngọc mễ]Cấp: HSK 5ngô; bắp
- 爱玉[愛玉]xem 爱玉子 (àiyùzǐ)
- 白玉huyện Bạch Ngọc (tiếng Tây Tạng: dpal yul rdzong) thuộc châu tự trị dân tộc Tạng Cam Tư 甘孜藏族自治州 (GānzīZàngzúzìzhìzhōu), Tứ Xuyên (trước đây thuộc tỉnh Kham của Tây Tạng)
- 白玉ngọc trắng; đậu phụ (theo phép so sánh)
- 宝玉[寶玉]ngọc quý; báu vật
- 璧玉đĩa ngọc có lỗ ở giữa
- 碧玉ngọc bích
- 璨玉ngọc sáng
- 刚玉[剛玉]corundum (khoáng chất)
- 勾玉magatama (ngọc cong của Nhật Bản)
- 黄玉[黃玉]đá topaz
- 金玉vàng và ngọc; quý giá
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 考生[khảo sinh]Cấp: HSK 4thí sinh; học sinh được đề cử tham gia kỳ thi
- 食物[thực vật]Cấp: HSK 4thực phẩm
- 听力[聽力][thính lực]Cấp: HSK 4thính giác; khả năng nghe
- 学院[學院][học viện]Cấp: HSK 4trường cao đẳng; học viện; trường