Từ ghép
金玉
Nghĩa
- 1 vàng và ngọc
- 2 quý giá
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 金玉良言lời khuyên quý báu (thành ngữ); lời khuyên vô giá
- 金玉满堂[金玉滿堂]nghĩa đen: vàng ngọc đầy sảnh (thành ngữ); nghĩa bóng: giàu có phong phú; dồi dào kiến thức
- 金玉其表,败絮其中[金玉其表,敗絮其中]bên ngoài hào nhoáng, bên trong tồi tàn và đổ nát (thành ngữ)
- 金玉其外,败絮其中[金玉其外,敗絮其中]bên ngoài hào nhoáng, bên trong tồi tàn và đổ nát (thành ngữ)