Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jīn · Jīn

金

Nghĩavàng; nguyên tố hóa học Au; thuật ngữ chung cho kim loại bóng và dễ dát; họ [Jin1]; họ Kim (Hàn Quốc); nhà Kim của người Nữ Chân (1115-1234)
Bộ thủ金
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 16 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jīnvàng; nguyên tố hóa học Au; thuật ngữ chung cho kim loại bóng và dễ dát
  • Jīnhọ [Jin1]; họ Kim (Hàn Quốc); nhà Kim của người Nữ Chân (1115-1234)

Cấu tạo

Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 人 + 王 + 丷

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 4 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.