Chữ Hán
金
Nghĩavàng; nguyên tố hóa học Au; thuật ngữ chung cho kim loại bóng và dễ dát; họ [Jin1]; họ Kim (Hàn Quốc); nhà Kim của người Nữ Chân (1115-1234)
Bộ thủ金
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: HSK 4
- 16 từ có chữ này
Cách đọc
- vàng; nguyên tố hóa học Au; thuật ngữ chung cho kim loại bóng và dễ dát
- họ [Jin1]; họ Kim (Hàn Quốc); nhà Kim của người Nữ Chân (1115-1234)
Cấu tạo
Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 人 + 王 + 丷
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 鉴jiànbiến thể của 鉴 (jiàn)HSK 6
- 釜fǔấm đun; nồi lớn
- 唫jìnnói lắp; ngậm miệng; phát âm ở Đài Loan là [yin2]
- 淦gàntên một con sông
- 蓥yíngđánh bóng
- 銎qiōnglỗ tra cán rìu
- 銜
- 銮luánhoàng gia
- 劉
- 鋈wùmạ-; mạ
- 錾zànchạm khắc
- 鍪móunồi sắt; mũ kim loại
- 鎏liúbiến thể của 镏 (liú)
- 鎣
- 鏊àochảo nướng
- 鏖áochiến đấu ác liệt
- 鐾bèimài (dao) trên đá hoặc dây da
- 鑒
- 鑫xīn(dùng trong tên người và cửa hàng, tượng trưng cho sự thịnh vượng)
- 鑾
- 鑿
Từ có chữ này
- 奖金Âm Hán Việt: thưởng kimtiền thưởng; tiền giải thưởng; tiền thưởng thêmHSK 4
- 现金Âm Hán Việt: hiện kimtiền mặtHSK 4
- 奖学金Âm Hán Việt: thưởng học kimhọc bổngHSK 4
- 押金Âm Hán Việt: áp kimtiền đặt cọc; thanh toán trướcHSK 5
- 租金Âm Hán Việt: tô kimtiền thuêHSK 5
- 资金Âm Hán Việt: tư kimquỹ; vốnHSK 5
- 黄金Âm Hán Việt: hoàng kimvàng; cơ hội vàng; thời điểm hoàng kimHSK 5
- 基金Âm Hán Việt: cơ kimquỹHSK 6
- 金子Âm Hán Việt: kim tívàngHSK 6
- 金属Âm Hán Việt: kim thuộckim loạiHSK 6
- 金牌Âm Hán Việt: kim bàihuy chương vàngHSK 6
- 金融Âm Hán Việt: kim dungngân hàng; tài chínhHSK 6
Câu ví dụ tiêu biểu
- 这个想法很有创意!不过创业毕竟有风险,一旦盲目扩大规模,资金周转就会遇到困难。Ý tưởng này rất sáng tạo! Nhưng khởi nghiệp suy cho cùng đều có rủi ro, một khi mở rộng quy mô mù quáng thì vòng quay vốn sẽ gặp khó khăn.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.