Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

基金会

Phồn thể: [基金會]
jījīnhuì
Nghĩa tiếng Việtquỹ (tổ chức được hỗ trợ bởi một khoản tài trợ)
Âm Hán Việtcơ kim hội
  • 3 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 quỹ (tổ chức được hỗ trợ bởi một khoản tài trợ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập