Cấp: HSK 7–9Từ ghép
基金会
Phồn thể: [基金會]Nghĩa tiếng Việtquỹ (tổ chức được hỗ trợ bởi một khoản tài trợ)
Âm Hán Việtcơ kim hội
- 3 chữ
- 25 nét
Nghĩa
- 1 quỹ (tổ chức được hỗ trợ bởi một khoản tài trợ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 基(hình thức kết hợp) cơ sở; nền tảng; (hình thức kết hợp) gốc (hóa học); (hình thức kết hợp) gay (từ mượn từ tiếng Anh sang tiếng Quảng Đông, Jyutping: gei1, sau đó mượn chữ từ Quảng Đông)Trang chữ →
- 金vàng; nguyên tố hóa học Au; thuật ngữ chung cho kim loại bóng và dễ dátTrang chữ →
- 会[hội]có thể; có kỹ năng; biết cách; có khả năng; chắc chắn; gặp gỡ; tụ họpTrang chữ →
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 儿童基金会[兒童基金會]UNICEF (Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc)
- 国际和平基金会[國際和平基金會]quỹ hòa bình quốc tế
- 海峡交流基金会[海峽交流基金會]Quỹ Giao lưu Eo biển (SEF); viết tắt thành 海基会 (Hǎijīhuì)
- 世界自然基金会[世界自然基金會]Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên WWF
- 维基媒体基金会[維基媒體基金會]Tổ chức Wikimedia
- 野生生物基金会[野生生物基金會]Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên (WWF)
- 自然科学基金会[自然科學基金會]quỹ khoa học tự nhiên
- 自由软件基金会[自由軟件基金會]Tổ chức Phần mềm Tự do
- 联合国儿童基金会[聯合國兒童基金會]Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc; UNICEF
- 世界野生生物基金会[世界野生生物基金會]Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên (WWF)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 挺[đĩnh]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 7–9thẳng; đứng thẳng; chìa ra (một phần cơ thể)
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 份[phần]Cấp: HSK 4lượng từ cho quà tặng, báo, tạp chí, giấy tờ, báo cáo, hợp đồng, v.v.; biến thể của 分 (fèn)
- 分数[分數][phân số]Cấp: HSK 4điểm (thi); điểm số; thành tích
- 听力[聽力][thính lực]Cấp: HSK 4thính giác; khả năng nghe
- 演员[演員][diễn viên]Cấp: HSK 4diễn viên; diễn viên nam; diễn viên nữ; người biểu diễn
- 招聘[chiêu sính]Cấp: HSK 4mời ứng tuyển vào công việc; tuyển dụng
- 植物[thực vật]Cấp: HSK 4thực vật; cây cối