Houzii
← Từ điển
Từ ghép

自由软件基金会

Phồn thể: [自由軟件基金會]
Zìyóu Ruǎnjiàn Jījīnhuì
Nghĩa tiếng ViệtTổ chức Phần mềm Tự do
  • 7 chữ
  • 50 nét