Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jiàn

件

Nghĩamón; thành phần; lượng từ cho sự kiện, đồ vật, quần áo, v.v.
Bộ thủ亻
Âm Hán Việtkiện
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 15 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jiànÂm Hán Việt: kiệnmón; thành phần; lượng từ cho sự kiện, đồ vật, quần áo, v.v.

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 牛

Từ có chữ này

Xem thêm 3 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.