Chữ Hán
件
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 15 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: kiệnmón; thành phần; lượng từ cho sự kiện, đồ vật, quần áo, v.v.
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 牛
Từ có chữ này
- 邮件Âm Hán Việt: bưu kiệnthư từ; bưu phẩm; emailHSK 3
- 文件Âm Hán Việt: văn kiệntài liệu; tệpHSK 4
- 条件Âm Hán Việt: điều kiệnđiều kiện; hoàn cảnh; điều khoản; yếu tố; yêu cầu; điều kiện tiên quyết; tiêu chuẩn; tình huống; trạng thái; điều kiệnHSK 4
- 证件Âm Hán Việt: chứng kiệngiấy chứng nhận; giấy tờ; thông tin xác thực; tài liệu; IDHSK 4
- 事件Âm Hán Việt: sự kiệnsự kiện; sự việc; sự cốHSK 5
- 硬件Âm Hán Việt: ngạnh kiệnphần cứngHSK 5
- 软件Âm Hán Việt: nhuyễn kiệnphần mềm (máy tính)HSK 5
- 稿件Âm Hán Việt: cảo kiệnbài viết gửi để xuất bản; bản thảo; bài báoHSK 6
- 附件Âm Hán Việt: phò kiệnphụ lục (trong tài liệu); tài liệu đính kèm; tệp đính kèm (email)HSK 6
- 信件Âm Hán Việt: tín kiệnbức thư (gửi qua đường bưu điện)HSK 7–9
- 案件Âm Hán Việt: án kiệnvụ án; trường hợpHSK 7–9
- 部件Âm Hán Việt: bộ kiệnbộ phận; linh kiệnHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 别急,我们找技术部的同事来帮忙办一下吧。那这份会议通知,我们是用手机发电子邮件,还是打印成一封信送过去?Đừng vội, chúng mình tìm đồng nghiệp phòng kỹ thuật tới giúp xử lý một chút nhé. Thế thông báo cuộc họp này chúng ta dùng điện thoại gửi email hay là in thành một bức thư mang qua đó?
- 经理已经同意了我们的新方法:在每个工作日,同事们可以看公司网站或者读早上的新闻报纸,我现在就把耳机摘下来,先把这封重要邮件发出去!Giám đốc đã đồng ý với phương pháp mới của chúng mình rồi: vào mỗi ngày làm việc, các đồng nghiệp có thể xem trang web công ty hoặc đọc báo tin tức buổi sáng, bây giờ mình tháo tai nghe ra và gửi bức thư điện tử quan trọng này đi trước đây!Từ trong câu:经理 (jīnglǐ)已经 (yǐjīng)同意 (tóngyì)了 (le)我们 (wǒmen)的 (de)新 (xīn)方法 (fāngfǎ)在 (zài)每 (měi)个 (gè)工作日 (gōngzuòrì)同事 (tóngshì)们 (men)可以 (kěyǐ)看 (kàn)公司 (gōngsī)网站 (wǎngzhàn)或者 (huòzhě)读 (dú)早上 (zǎoshang)的 (de)新闻 (xīnwén)报纸 (bàozhǐ)我 (wǒ)现在 (xiànzài)就 (jiù)把 (bǎ)耳机 (ěrjī)摘下 (zhāixià)来 (lái)先 (xiān)把 (bǎ)这 (zhè)封 (fēng)重要 (zhòngyào)邮件 (yóujiàn)发出 (fāchū)去 (qù)
- 这儿的男衣服和女衣服都不贵,很便宜。你穿这件衣服真好看,多少钱?Quần áo nam và quần áo nữ ở đây đều không đắt, rất rẻ. Bạn mặc chiếc áo này đẹp lắm, bao nhiêu tiền?
- 这边的商店怎么样?我想在这儿买一件衣服和一个杯子。Cửa hàng bên này thế nào? Mình muốn mua một bộ quần áo và một cái cốc ở đây.
- 随着生活条件越来越好,许多人出门习惯坐车,每天走的步数却越来越少。Cùng với điều kiện sống ngày càng tốt hơn, nhiều người ra ngoài quen đi xe, số bước chân đi mỗi ngày lại ngày càng ít.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.