Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
niú · Niú

牛

Nghĩacon bò; newton (viết tắt của 牛顿 (niúdùn)); (lóng) đỉnh, chất; họ [Niu2]
Bộ thủ牛
Âm Hán Việtngưu
  • 4 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • niúChưa có âm thanhÂm Hán Việt: ngưucon bò; newton (viết tắt của 牛顿 (niúdùn)); (lóng) đỉnh, chất
  • NiúChưa có âm thanhhọ [Niu2]

Cấu tạo

Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: (nguồn chưa rõ phần này)

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.