Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
mǔ

牡

Nghĩa(chim, động vật hoặc thực vật) đực; chìa khóa; đồi núi
Bộ thủ牛
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • mǔ(chim, động vật hoặc thực vật) đực; chìa khóa; đồi núi

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 牛 + 土

  • Phần chỉ nghĩa: 牛
  • Phần chỉ âm: 土

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.