Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm
牡丹
Nghĩa
- 1 mẫu đơn cây (Paeonia suffruticosa)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 牡丹坊Ngõ Mẫu Đơn
- 牡丹江Mẫu Đơn Giang, thành phố cấp địa khu ở tỉnh Hắc Long Giang 黑龙江 (Hēilóngjiāng) phía đông bắc Trung Quốc
- 牡丹卡Thẻ Mẫu Đơn (thẻ tín dụng do Ngân hàng Công Thương Trung Quốc phát hành)
- 牡丹皮vỏ rễ cây mẫu đơn (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)
- 牡丹区[牡丹區]khu Mudan của thành phố Hà Trạch 菏泽市 (HézéShì), tỉnh Sơn Đông
- 牡丹亭Mẫu Đơn Đình (1598), vở kịch của Đường Hiển Tổ 汤显祖 (TāngXiǎnzǔ)
- 牡丹乡[牡丹鄉]thị trấn Mẫu Đơn ở huyện Bình Đông 屏东县 (PíngdōngXiàn), Đài Loan
- 牡丹江市Mẫu Đơn Giang, thành phố cấp địa khu ở tỉnh Hắc Long Giang 黑龙江 (Hēilóngjiāng) phía đông bắc Trung Quốc
- 天竺牡丹hoa thược dược
- 牡丹虽好,全仗绿叶扶[牡丹雖好,全仗綠葉扶]Mặc dù hoa mẫu đơn đẹp, nhưng hoàn toàn nhờ vào lá xanh nâng đỡ (thành ngữ). Dù bạn có tài giỏi thế nào, cũng không thể làm gì nếu không có sự hỗ trợ từ người khác.
- 牡丹虽好,全凭绿叶扶持[牡丹雖好,全憑綠葉扶持]Mặc dù hoa mẫu đơn đẹp, nhưng hoàn toàn nhờ vào lá xanh nâng đỡ (thành ngữ). Dù bạn có tài giỏi thế nào, cũng không thể làm gì nếu không có sự hỗ trợ từ người khác.
- 牡丹虽好,全仗绿叶扶持[牡丹雖好,全仗綠葉扶持]Mặc dù hoa mẫu đơn đẹp, nhưng hoàn toàn nhờ vào lá xanh nâng đỡ (thành ngữ). Dù bạn có tài giỏi thế nào, cũng không thể làm gì nếu không có sự hỗ trợ từ người khác.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 自己[tự kỉ]Cấp: HSK 2bản thân; tự mình
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 产生[產生][sản sinh]Cấp: HSK 4phát sinh; hình thành; xảy ra; tạo ra; làm phát sinh; dẫn đến; sản xuất; sinh ra; tạo thành
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 紧张[緊張][khẩn trương]Cấp: HSK 4căng thẳng; hồi hộp; mạnh
- 考生[khảo sinh]Cấp: HSK 4thí sinh; học sinh được đề cử tham gia kỳ thi
- 牌子[bài tí]Cấp: HSK 4biển hiệu; thương hiệu; nhãn hiệu
- 熊[hùng]Cấp: HSK 4gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng