天竺牡丹Từ ghép天竺牡丹tiānzhúmǔdanNghĩa tiếng Việthoa thược dược4 chữ23 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 hoa thược dượcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.天[thiên]ngày; trời; thượng đếTrang chữ →竺họ [Zhu2]; viết tắt của 天竺 (Tiānzhú), Ấn Độ (đặc biệt trong bối cảnh nhà Đường hoặc Phật giáo); (cổ) Phật giáoTrang chữ →牡(chim, động vật hoặc thực vật) đực; chìa khóa; đồi núiTrang chữ →丹đỏ; viên thuốc; bộtTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →