Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
dǔ · Zhú

竺

Nghĩadǔ biến thể của 笃 (dǔ); Zhú họ [Zhu2]; viết tắt của 天竺 (Tiānzhú), Ấn Độ (đặc biệt trong bối cảnh nhà Đường hoặc Phật giáo); (cổ) Phật giáo
Bộ thủ⺮
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • dǔbiến thể của 笃 (dǔ)
  • Zhúhọ [Zhu2]; viết tắt của 天竺 (Tiānzhú), Ấn Độ (đặc biệt trong bối cảnh nhà Đường hoặc Phật giáo); (cổ) Phật giáo

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · ⺮ + 二

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.